la alegría
Pronunciation
/ˌaleɣɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "alegría"trong tiếng Tây Ban Nha

La alegría
[gender: feminine]
01

niềm vui, sự hân hoan

sentimiento de felicidad y entusiasmo
la alegría definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La sonrisa es una expresión de alegría.
Nụ cười là một biểu hiện của niềm vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng