Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alentador
01
khích lệ, đầy hy vọng
que anima, da esperanza o confianza sobre algo
Các ví dụ
La respuesta del público fue alentadora.
Phản ứng của khán giả rất khích lệ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khích lệ, đầy hy vọng