alentador
a
a
a
len
len
len
ta
ta
ta
dor
dor
dor
alimentador

Định nghĩa và ý nghĩa của "alentador"trong tiếng Tây Ban Nha

alentador
01

khích lệ, đầy hy vọng

que anima, da esperanza o confianza sobre algo 
alentador definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más alentador
so sánh hơn
más alentador
có thể phân cấp
giống đực số ít
alentador
giống đực số nhiều
alentadores
giống cái số ít
alentadora
giống cái số nhiều
alentadoras
Các ví dụ
El progreso del tratamiento es alentador. 

Tiến trình điều trị đáng khích lệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng