el beneficio
be
be
be
ne
ne
ne
fic
ˈfiθ
fith
io
jo
yo
perjuicioprejuicioejercicioservicio

Định nghĩa và ý nghĩa của "beneficio"trong tiếng Tây Ban Nha

El beneficio
01

lợi nhuận, lợi ích

ganancia obtenida de una actividad económica o inversión 
el beneficio definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
beneficios
Các ví dụ
La empresa obtuvo un gran beneficio este año. 

Công ty đã thu được lợi nhuận lớn trong năm nay.

02

lợi ích

ventaja que se obtiene de algo 
el beneficio definition and meaning
Các ví dụ
Este plan ofrece muchos beneficios para los estudiantes. 

Kế hoạch này mang lại nhiều lợi ích cho sinh viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng