Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
besar
[past form: besé][present form: beso]
01
hôn, hôn nhau
tocar con los labios a alguien o algo como muestra de cariño o saludo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
beso
ngôi thứ ba số ít
besa
hiện tại phân từ
besando
quá khứ đơn
besé
quá khứ phân từ
besado
Các ví dụ
¿ Quieres besarme?
Bạn có muốn hôn tôi không?



























