besar
be
be
be
sar
ˈsat
sat

Định nghĩa và ý nghĩa của "besar"trong tiếng Tây Ban Nha

besar
[past form: besé][present form: beso]
01

hôn, hôn nhau

tocar con los labios a alguien o algo como muestra de cariño o saludo
besar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
beso
ngôi thứ ba số ít
besa
hiện tại phân từ
besando
quá khứ đơn
besé
quá khứ phân từ
besado
Các ví dụ
¿ Quieres besarme?
Bạn có muốn hôn tôi không?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng