el fiscal
fis
fis
fis
cal
ˈkal
kal
portalhostalcerealglobal

Định nghĩa và ý nghĩa của "fiscal"trong tiếng Tây Ban Nha

El fiscal
01

công tố viên, kiểm sát viên

persona que representa al estado en un proceso penal para acusar a alguien 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
fiscales
Các ví dụ
El fiscal presentó las pruebas contra el acusado. 

Công tố viên đã trình bày các bằng chứng chống lại bị cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng