Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El fax
[gender: masculine]
01
fax, máy fax
aparato que envía y recibe documentos por línea telefónica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
faxes
Các ví dụ
¿ Sabes cómo usar el fax?
Bạn có biết cách sử dụng fax không?



























