la fecha de caducidad
fe
ˈfe
fe
cha
ʧa
cha
de
ðe
dhe
ca
ka
ka
du
ðu
dhoo
ci
θi
thi
dad
ðað
dhadh

Định nghĩa và ý nghĩa của "fecha de caducidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La fecha de caducidad
01

ngày hết hạn, ngày hết hiệu lực

día o fecha en que un producto deja de ser seguro o válido para su uso o consumo 
la fecha de caducidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
fechas de caducidad
Các ví dụ
Revisa la fecha de caducidad antes de comprar el alimento. 

Kiểm tra ngày hết hạn trước khi mua thực phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng