Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La compresa
01
băng vệ sinh, miếng lót
una almohadilla absorbente que las mujeres usan durante la menstruación
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
compresas
Các ví dụ
¿Tienes una compresa? Me ha venido la regla.
Bạn có băng vệ sinh không ? Tôi đã có kinh nguyệt.
02
gạc nén, băng ép
una pieza de tela o gasa que se aplica sobre una herida o una parte del cuerpo para aplicar medicamento, calor, frío o presión
Các ví dụ
El médico aplicó una compresa fría en la torcedura.
Bác sĩ đã đắp một miếng gạc lạnh lên chỗ bong gân.



























