Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Júpiter
[gender: masculine]
01
Sao Mộc, Sao Mộc
planeta más grande del sistema solar
Các ví dụ
Los científicos estudian las lunas de Júpiter.
Các nhà khoa học nghiên cứu các mặt trăng của Sao Mộc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sao Mộc, Sao Mộc