piter
ˈxu
khoo
pi
pi
pi
ter
ter
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "Júpiter"trong tiếng Tây Ban Nha

Júpiter
01

Sao Mộc, Sao Mộc

planeta más grande del sistema solar 
Júpiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Júpiter es el planeta más grande de nuestro sistema solar. 

Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong hệ mặt trời của chúng ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng