Júpiter
Pronunciation
/xˈupitɛɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Júpiter"trong tiếng Tây Ban Nha

Júpiter
[gender: masculine]
01

Sao Mộc, Sao Mộc

planeta más grande del sistema solar
Júpiter definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Los científicos estudian las lunas de Júpiter.
Các nhà khoa học nghiên cứu các mặt trăng của Sao Mộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng