Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La kalimba
01
đàn piano ngón cái, kalimba
un pequeño instrumento musical de láminas de metal que se pulsan con los pulgares
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
kalimbas
Các ví dụ
Mi kalimba cabe perfectamente en mis dos manos.
Kalimba của tôi vừa vặn hoàn hảo trong hai tay tôi.



























