el karma
kar
ˈkaɾ
kar
ma
ma
ma
alarmaarma

Định nghĩa và ý nghĩa của "karma"trong tiếng Tây Ban Nha

El karma
01

nghiệp, sức mạnh tinh thần

fuerza espiritual que hace que las acciones buenas o malas de una persona influyan en su futuro 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Hizo una buena acción para mejorar su karma. 

Anh ấy đã làm một việc tốt để cải thiện nghiệp của mình.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng