el kazoo
ka
ka
ka
zoo
ˈθo
tho
zoonoloyo

Định nghĩa và ý nghĩa của "kazoo"trong tiếng Tây Ban Nha

El kazoo
01

kazoo, một nhạc cụ nhỏ phát ra âm thanh khi hát hoặc nói vào ống thổi

un pequeño instrumento musical que se hace sonar cantando o hablando por una boquilla 
el kazoo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
kazoos
Các ví dụ
El kazoo es un instrumento muy divertido y fácil de tocar. 

Kazoo là một nhạc cụ rất thú vị và dễ chơi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng