el juzgado
Pronunciation
/xuθɣˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "juzgado"trong tiếng Tây Ban Nha

El juzgado
[gender: masculine]
01

tòa án, tòa

lugar donde se llevan a cabo los juicios y se administra justicia
el juzgado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juzgados
Các ví dụ
El juzgado está ubicado cerca de la comisaría de policía.
Tòa án nằm gần đồn cảnh sát.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng