el juzgado
juz
xuθ
khooth
ga
ˈga
ga
do
ðo
dho
jugado

Định nghĩa và ý nghĩa của "juzgado"trong tiếng Tây Ban Nha

El juzgado
01

tòa án, tòa

lugar donde se llevan a cabo los juicios y se administra justicia 
el juzgado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
juzgados
Các ví dụ
El caso será juzgado en el juzgado local. 

Vụ án sẽ được xét xử tại tòa án địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng