Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El gramo
01
gam
unidad de medida de masa equivalente a la milésima parte de un kilogramo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
gramos
Các ví dụ
Compré 500 gramos de arroz en el mercado.
Tôi đã mua 500 gam gạo ở chợ.



























