el folleto
fo
fo
fo
lle
ˈʎe
lie
to
to
to
respetosecretocompletoboleto

Định nghĩa và ý nghĩa của "folleto"trong tiếng Tây Ban Nha

El folleto
01

tờ rơi, sách mỏng quảng cáo

un impreso de pocas páginas que sirve para promocionar o informar 
el folleto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
folletos
Các ví dụ
Recogí un folleto turístico en la oficina de información. 

Tôi đã nhận một tờ rơi du lịch tại văn phòng thông tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng