Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
el
fol
io
/ˈfol.jo/
or /fol.yo/
âm tiết
âm vị
fol
ˈfol
fol
io
jo
yo
dễ nhầm lẫn
0
vần
1
phát âm gần giống
0
polio
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "folio"trong tiếng Tây Ban Nha
El folio
DANH TỪ
01
صفحه
, -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
folios
Các ví dụ
Me quedé sin
folios
para tomar notas.
@langeek.co
Từ Gần
fold escocés
folclórico
folclore
fogón
fogata
folk
folleto
fomentar
fomo
fondant
English
español
français
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng