Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fomentar
01
khuyến khích, thúc đẩy
impulsar, promover o favorecer el desarrollo de una actividad o sentimiento
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
fomento
ngôi thứ ba số ít
fomenta
hiện tại phân từ
fomentando
quá khứ đơn
fomentó
quá khứ phân từ
fomentado
Các ví dụ
Queremos fomentar el respeto mutuo.
Chúng tôi muốn thúc đẩy sự tôn trọng lẫn nhau.



























