la vela
Pronunciation
/bˈela/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vela"trong tiếng Tây Ban Nha

La vela
01

nến, đèn cầy

objeto de cera con una mecha que se enciende para dar luz
la vela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
velas
Các ví dụ
La vela se derritió lentamente con el calor.
Ngọn nến tan chảy từ từ dưới tác động của nhiệt.
02

buồm

pieza de tela que se usa para atrapar el viento y mover un barco
la vela definition and meaning
Các ví dụ
El marinero ajustó la vela para cambiar la dirección.
Thủy thủ điều chỉnh cánh buồm để thay đổi hướng đi.
03

chèo thuyền buồm, du thuyền buồm

deporte o actividad de navegar utilizando la fuerza del viento
la vela definition and meaning
Các ví dụ
Aprendió vela en la costa.
Anh ấy đã học thuyền buồm trên bờ biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng