Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Paraguay
01
Paraguay
país de América del Sur
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi amigo viajó a Paraguay el año pasado.
Bạn tôi đã du lịch đến Paraguay vào năm ngoái.



























