Paraguay
Pronunciation
/pˌaɾaɣwˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Paraguay"trong tiếng Tây Ban Nha

Paraguay
01

Paraguay

país de América del Sur
Paraguay definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Mi amigo viajó a Paraguay el año pasado.
Bạn tôi đã du lịch đến Paraguay vào năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng