Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pilates
01
Pilates
un sistema de ejercicios de fuerza y flexibilidad que se centra en el control del cuerpo, la postura y la respiración
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El pilates ayuda a mejorar la postura y el equilibrio.
Pilates giúp cải thiện tư thế và sự cân bằng.
LanGeek



























