el pilar
pi
pi
pi
lar
ˈlaɾ
lar
pelarpillarpicarpitar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pilar"trong tiếng Tây Ban Nha

El pilar
01

trụ, cột

un elemento estructural vertical que soporta cargas, a menudo de sección cuadrada o rectangular 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pilares
Các ví dụ
El puente antiguo tiene varios pilares de ladrillo. 

Cây cầu cổ có nhiều trụ bằng gạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng