Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El pilar
01
trụ, cột
un elemento estructural vertical que soporta cargas, a menudo de sección cuadrada o rectangular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pilares
Các ví dụ
El pilar de hormigón armado es muy resistente.
Pilar bê tông cốt thép rất chắc chắn.



























