el zorro
zo
ˈθo
tho
rro
ro
ro
morrogorroahorroabejorro

Định nghĩa và ý nghĩa của "zorro"trong tiếng Tây Ban Nha

El zorro
01

cáo

mamífero carnívoro de hocico alargado y cola larga y poblada, conocido por su astucia 
el zorro definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
zorros
giống cái số ít
zorra
Các ví dụ
Vimos un zorro cruzando el camino. 

Chúng tôi đã thấy một con cáo băng qua đường.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng