jalapeno
Pronunciation
/ˌdʒæɫəˈpinoʊ/, /ˌhæɫəˈpinjoʊ/
jalapeño

Định nghĩa và ý nghĩa của "jalapeno"trong tiếng Anh

Jalapeno
01

ớt jalapeno

a type of chili pepper known for its medium heat and distinct flavor
jalapeno definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
jalapenos
Các ví dụ
They decided to grow jalapeno plants in their backyard to have a fresh supply for cooking.
Họ quyết định trồng cây jalapeno trong sân sau để có nguồn cung cấp tươi cho việc nấu ăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng