Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
itty-bitty
/ˌɪtiˈbɪti/
/ˌɪtibˈɪti/
Adjective (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "itty-bitty"trong tiếng Anh
itty-bitty
TÍNH TỪ
01
nhỏ xíu
, tí hon
extremely small in size
bantam
bittie
bitty
compact
diminutive
Các ví dụ
He handed her an
itty-bitty
gift box, hinting at something precious inside.
Anh ấy đưa cho cô ấy một hộp quà
nhỏ xíu
, ám chỉ có thứ gì đó quý giá bên trong.
@langeek.co
Từ Gần
itsy-bitsy
itself
its
itinerate
itinerary
iv
ivory
ivory tower
ivy
ivy league
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App