Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
itty-bitty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most itty-bitty
so sánh hơn
more itty-bitty
có thể phân cấp
lĩnh vực
size, objects, description
Các ví dụ
She served the cookies on an itty-bitty plate that looked like it belonged in a dollhouse.
Cô ấy phục vụ bánh quy trên một chiếc đĩa nhỏ xíu trông như thuộc về ngôi nhà búp bê.
LanGeek



























