israeli
is
ɪz
iz
rae
ˈreɪ
rei
li
li
li
ceilidhukulelefraillyscaley

Định nghĩa và ý nghĩa của "Israeli"trong tiếng Anh

Israeli
01

người Israel

a native or inhabitant of Israel 
Israeli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Israelis
israeli
01

thuộc Israel

belonging or relating to Israel, or its people 
Israeli definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
My teacher is Israeli, and she teaches us about her country's history. 

Giáo viên của tôi là người Israel, và cô ấy dạy chúng tôi về lịch sử đất nước mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng