Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Israeli
01
người Israel
a native or inhabitant of Israel
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Israelis
israeli
01
thuộc Israel
belonging or relating to Israel, or its people
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Israeli film we watched was very interesting.
Bộ phim Israel mà chúng tôi đã xem rất thú vị.



























