isotonic
i
ˌaɪ
ai
so
to
ˈtɒ
to
nic
nɪk
nik
isotopicisogonic

Định nghĩa và ý nghĩa của "isotonic"trong tiếng Anh

isotonic
01

đẳng trương, isotonic

describing drink that contains extra salt and minerals to replace the ones a person loses during exercising or playing a sport 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
02

đẳng âm, có khoảng cách bằng nhau

relating to or characterized by the equal intervals of a musical scale 
03

đẳng trương, liên quan đến sự co cơ với lực căng không đổi

of or involving muscular contraction in which tension is constant while length changes 
04

đẳng trương, có sức căng bằng nhau

of two or more muscles; having equal tension 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng