Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
irrationally
01
một cách phi lý, không hợp lý
in a way that lacks reason, logic, or clear thinking
Các ví dụ
The markets responded irrationally to the minor policy change.
Thị trường phản ứng phi lý trí trước sự thay đổi chính sách nhỏ.
Cây Từ Vựng
irrationally
rationally
rational



























