invincible
in
ˌɪn
in
vin
ˈvɪn
vin
ci
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ɪnvˈɪnsəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "invincible"trong tiếng Anh

invincible
01

bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại

incapable of being defeated
invincible definition and meaning
example
Các ví dụ
The fortress was thought to be invincible until it was breached by the enemy's cunning tactics.
Pháo đài được cho là bất khả chiến bại cho đến khi nó bị phá vỡ bởi chiến thuật xảo quyệt của kẻ thù.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store