Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to intersect
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
thì hiện tại
intersect
ngôi thứ ba số ít
intersects
hiện tại phân từ
intersecting
quá khứ đơn
intersected
quá khứ phân từ
intersected
Các ví dụ
The trails intersect near the lake, making it easy to switch paths.
Các con đường mòn giao nhau gần hồ, giúp dễ dàng chuyển đổi đường đi.
Cây Từ Vựng
intersectant
intersecting
intersectionality
intersect



























