Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to interbreed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
interbreed
ngôi thứ ba số ít
interbreeds
hiện tại phân từ
interbreeding
quá khứ đơn
interbred
quá khứ phân từ
interbred
Các ví dụ
Farmers interbreed cows to improve milk quality.
Nông dân lai tạo bò để cải thiện chất lượng sữa.
Cây Từ Vựng
interbreeding
interbreed



























