Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to interbreed
Các ví dụ
They interbred two horse breeds for speed and strength.
Họ đã lai tạo hai giống ngựa để có tốc độ và sức mạnh.
Cây Từ Vựng
interbreeding
interbreed
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng