archetype
Pronunciation
/ˈɑɹkɪˌtaɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "archetype"trong tiếng Anh

Archetype
01

nguyên mẫu, mẫu mực

someone or something serving as the very typical example of a thing or person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
archetypes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng