Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Archetype
01
nguyên mẫu, mẫu mực
someone or something serving as the very typical example of a thing or person
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
archetypes
Cây Từ Vựng
archetypal
archetype



























