instead
ins
ɪns
ins
tead
ˈtɛd
ted
overfedmisreadoutbredretread

Định nghĩa và ý nghĩa của "instead"trong tiếng Anh

01

thay vì, thay vào đó

as a replacement or equal in value, amount, etc. 
instead definition and meaning
thông tin ngữ pháp
adverb of viewpoint and commenting
Các ví dụ
I was going to go out for dinner, but I decided to cook at home instead. 

Tôi định đi ăn tối ở ngoài, nhưng tôi quyết định nấu ăn ở nhà thay vào đó.

02

thay vì vậy, ngược lại

in contrast to what was expected or suggested 
Các ví dụ
He expected her to be upset; instead, she smiled and thanked him. 

Anh ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ buồn; thay vào đó, cô ấy mỉm cười và cảm ơn anh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng