Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inst
01
hiện tại, của tháng này
indicating the present month, often in formal or official communication
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
time, communication
Các ví dụ
The payment is due on the 15th inst.
Khoản thanh toán đến hạn vào ngày 15 tháng này.
LanGeek



























