Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inspo
01
cảm hứng, động lực sáng tạo
inspiration, especially content or ideas meant to motivate or influence creativity
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
I'm saving all these outfit pics for some fashion inspo.
Tôi đang lưu tất cả những bức ảnh trang phục này để lấy một chút cảm hứng thời trang.



























