Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Inspo
01
cảm hứng, động lực sáng tạo
inspiration, especially content or ideas meant to motivate or influence creativity
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Need some home décor inspo? Check her profile.
Cần inspo trang trí nhà cửa? Kiểm tra hồ sơ của cô ấy.



























