arcane
Pronunciation
/ˌɑɹˈkeɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arcane"trong tiếng Anh

01

bí ẩn, khó hiểu

requiring specialized or secret knowledge to comprehend fully
arcane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arcane
so sánh hơn
more arcane
có thể phân cấp
Các ví dụ
The arcane rules of the ritual were passed down through generations.
Những quy tắc bí ẩn của nghi lễ được truyền lại qua nhiều thế hệ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng