Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arcane
01
bí ẩn, khó hiểu
requiring specialized or secret knowledge to comprehend fully
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most arcane
so sánh hơn
more arcane
có thể phân cấp
Các ví dụ
The arcane rules of the ritual were passed down through generations.
Những quy tắc bí ẩn của nghi lễ được truyền lại qua nhiều thế hệ.



























