inning
i
ˈɪ
i
nning
nɪng
ning
British pronunciation
/ˈɪnɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inning"trong tiếng Anh

Inning
01

hiệp, lượt đánh

a part of the baseball game where each team gets a turn to bat and field
example
Các ví dụ
The game went into extra innings because it was tied.
Trò chơi đi vào các inning bổ sung vì nó đã bị ràng buộc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store