arcade
ar
ɑ:
aa
cade
ˈkeɪd
keid
arcane

Định nghĩa và ý nghĩa của "arcade"trong tiếng Anh

Arcade
01

lối đi có mái vòm, hành lang vòm

an arch-covered passage along the side of a group of buildings 
arcade definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
arcades
Các ví dụ
The old arcade has stood the test of time, with its stone arches providing a historic charm to the modern city. 

Khu vòm cổ đã trường tồn qua thử thách của thời gian, với những mái vòm bằng đá mang đến sức hút lịch sử cho thành phố hiện đại.

02

khu trò chơi điện tử, arcade

a place with lots of coin-operated machines that people can play with 
arcade definition and meaning
03

lối đi có mái che, khu thương mại có mái che

a roofed passageway with stores along each side 
Các ví dụ
In the past, arcades were bustling centers of commerce, with merchants selling all kinds of goods. 

Trong quá khứ, các mái vòm là những trung tâm thương mại nhộn nhịp, với các thương nhân bán đủ loại hàng hóa.

04

khu thương mại, hành lang có mái che

a large building that has several shops or businesses along a covered walkway 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
The arcade had a mix of clothing, electronics, and food shops. 

Arcade có sự kết hợp của các cửa hàng quần áo, điện tử và thực phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng