Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Infraction
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
infractions
Các ví dụ
The police issued a citation for the minor infraction of jaywalking.
Cảnh sát đã phạt tiền vì vi phạm nhỏ là băng qua đường không đúng nơi quy định.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
infraction
fraction
fract



























