informational
in
ˌɪn
in
for
ma
ˈmeɪ
mei
tional
ʃənl
shēnl
gravitationalunsensationalobservationalinspirational

Định nghĩa và ý nghĩa của "informational"trong tiếng Anh

informational
01

thông tin, giáo dục

intended to provide knowledge, facts, or details on a particular subject or topic 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The brochure contained informational content about local attractions. 

Tờ rơi chứa nội dung thông tin về các điểm tham quan địa phương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng