Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
informational
01
thông tin, giáo dục
intended to provide knowledge, facts, or details on a particular subject or topic
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The brochure contained informational content about local attractions.
Tờ rơi chứa nội dung thông tin về các điểm tham quan địa phương.
Cây Từ Vựng
informational
information
...
form



























