Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
influential
01
có ảnh hưởng, ảnh hưởng
able to have much impact on someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most influential
so sánh hơn
more influential
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her influential speeches inspired many people to take action for social change.
Những bài phát biểu có ảnh hưởng của cô đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động vì sự thay đổi xã hội.
Cây Từ Vựng
influentially
uninfluential
influential
influent
fluent



























