Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Infant
01
trẻ sơ sinh, em bé
a very young child, typically from birth to around one year old
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
infants
Các ví dụ
The infant's infectious laughter brought joy to everyone in the room.
Tiếng cười lan tỏa của em bé mang lại niềm vui cho mọi người trong phòng.
Cây Từ Vựng
infancy
infant



























