Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inexorably
01
một cách không thể tránh khỏi, không thể ngăn cản
in a way that is impossible to prevent or change
Các ví dụ
Despite their efforts, the team inexorably fell behind in the competition.
Bất chấp nỗ lực của họ, đội không thể tránh khỏi đã tụt lại phía sau trong cuộc thi.
Cây Từ Vựng
inexorably
inexorable
inexor



























