inexorable
i
ˌɪ
i
nex
ˈnɛk
nek
o
ra
ble
bəl
bēl
British pronunciation
/ɪnˈɛksəɹəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "inexorable"trong tiếng Anh

inexorable
01

không thể lay chuyển, không thể tránh khỏi

unable to be halted or avoided
example
Các ví dụ
The storm moved with inexorable power toward the coastline.
Cơn bão di chuyển với sức mạnh không thể cưỡng lại về phía bờ biển.
02

không lay chuyển, không nhân nhượng

refusing to be moved by argument or emotion
example
Các ví dụ
His inexorable stance frustrated negotiators on both sides.
Lập trường không lay chuyển của anh ấy làm thất vọng các nhà đàm phán ở cả hai bên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store