Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inexhaustibly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She inexhaustibly shared her knowledge with eager students.
Cô ấy không ngừng chia sẻ kiến thức của mình với những học sinh háo hức.
Cây Từ Vựng
inexhaustibly
inexhaustible
exhaustible
exhaust



























