Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
inexhaustibly
Các ví dụ
He talked inexhaustibly about his favorite hobby.
Anh ấy nói không ngừng về sở thích yêu thích của mình.
Cây Từ Vựng
inexhaustibly
inexhaustible
exhaustible
exhaust
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cây Từ Vựng